Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (4 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AmaZulu | 29 tuổi | 600 N € | |
| AmaZulu | 28 tuổi | 500 N € | |
| AmaZulu | 28 tuổi | 350 N € | |
| Orlando Pirates | 27 tuổi | 300 N € | |
| Orlando Pirates | 26 tuổi | 300 N € | |
| Orlando Pirates | 26 tuổi | 350 N € | |
| Orlando Pirates | 25 tuổi | 275 N € | |
| Orlando Pirates | 25 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Sandile Mthethwa đang thi đấu cho AmaZulu. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Sandile Mthethwa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sandile Mthethwa ra sân là Polokwane City vs AmaZulu, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
AmaZulu: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của AmaZulu ở mùa giải 2026/2027, Sandile Mthethwa thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
AmaZulu: 50 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Orlando Pirates: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chippa United: 43 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: AmaZulu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandile Mthethwa năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
| Chippa United |
| 24 tuổi |
| 275 N € |
| Chippa United | 24 tuổi | 250 N € |
| Chippa United | 23 tuổi | 150 N € |
| Chippa United | 22 tuổi | 50 N € |
| Orlando Pirates | 19 tuổi | 25 N € |
| Orlando Pirates | 19 tuổi | 25 N € |
| Orlando Pirates | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Sandile Mthethwa: 185 cm.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Sandile Mthethwa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandile Mthethwa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 28 | 2.455 | 1 | 1 | 7,0 |
| South Africa League Cup | AmaZulu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| South Africa Premier League Cup | AmaZulu | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | AmaZulu | 1 | 120 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | AmaZulu | 12 | 907 | 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | South Africa League Cup | Orlando Pirates | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 9 | 475 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Orlando Pirates | 2 | 44 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 15 | 1.255 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 18 | 1.277 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Chippa United | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Motsepe Foundation Championship (Nam Phi) | Chippa United | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 4 | 307 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Chippa United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |