Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sandra Jessen đang thi đấu cho Koln(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 31, Chiều cao: 168 cm. Sandra Jessen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sandra Jessen ra sân là Bayern Munchen (W) vs Koln (W), với 53 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Koln (W): 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Koln (W) ở mùa giải 2026/2027, Sandra Jessen thi đấu 219 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Koln(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandra Jessen năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Sandra Jessen đang thi đấu cho Koln(w).
Chiều cao của Sandra Jessen: 168 cm.
Quốc tịch: Iceland.
Sandra Jessen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandra Jessen mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 219. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | German Frauen Bundesliga | Koln (W) | 5 | 219 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | IcelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Koln (W) | 26 | 2.242 | 12 | 2 | 7,0 |
| WNL | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 154 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | IcelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2025 | European Women's Championship |
| IcelandĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | WNL | IcelandĐội tuyển quốc gia | 6 | 239 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EuropeCW Q | IcelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | WNL | IcelandĐội tuyển quốc gia | 5 | 374 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EuropeCW Q | IcelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Iceland Besta-deild kvenna | Freiburg (W) | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Freiburg (W) | 3 | 145 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Pinatar Cup | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 49 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IcelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |