Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sandrine Mauron đang thi đấu cho Tampa Bay Sun (W). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 29, Chiều cao: 162 cm, Giá trị thị trường: 30 N €. Sandrine Mauron mùa giải 2025-2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sandrine Mauron ra sân là Lexington (W) vs Tampa Bay Sun (W), với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Tampa Bay Sun (W): 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Servette (W): 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Frankfurt (W): 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SGS Essen (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tampa Bay Sun (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandrine Mauron năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 12, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Sandrine Mauron đang thi đấu cho Tampa Bay Sun (W).
Chiều cao của Sandrine Mauron: 162 cm.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 30 N €.
Sandrine Mauron mùa giải 2025-2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandrine Mauron mùa giải 2025-2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.193.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | United States Women's Premier League | Tampa Bay Sun (W) | 17 | 869 | 0 | 0 | 6,1 |
| USL Super League Women | Tampa Bay Sun (W) | 6 | 262 | 1 | 0 | 6,1 | |
| WNL | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 62 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Women's Champions League | Servette (W) | 2 | 165 | 0 | 0 | 5,8 |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 5,7 | |
| EuropeCW Q | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Switzerland Women's Division 1 | Servette (W) | 5 | 216 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,1 | |
| WNL | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Women's World Championship | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 4 | 77 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Switzerland Women's Division 1 | Servette (W) | 7 | 399 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Servette (W) | 2 | 124 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 6 | 293 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | European Women's Championship | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 18 | 523 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Women's Cup | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 7 | 257 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 4 | 212 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | German Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (W) | 11 | 486 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Women's Cup | Eintracht Frankfurt (W) | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | German Frauen Bundesliga | SGS Essen (W) | 2 | 127 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|