Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 10 Tr € (4 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Sandro Ramírez đang thi đấu cho Las Palmas. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Sandro Ramírez mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sandro Ramírez ra sân là Eibar vs Las Palmas, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2026.
Las Palmas: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Las Palmas ở mùa giải 2026/2027, Sandro Ramírez thi đấu 135 phút và đá chính 1 trận.
Las Palmas: 93 trận, 19 bàn, 10 kiến tạo
Getafe: 30 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
SD Huesca: 20 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Real Valladolid: 27 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Real Sociedad: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Everton: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Las Palmas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Las Palmas | 30 tuổi | 500 N € | |
| Las Palmas | 30 tuổi | 700 N € | |
| Las Palmas | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Las Palmas | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| SD Huesca | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| SD Huesca | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| SD Huesca | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Sevilla | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Everton | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 600 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 600 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 500 N € |
Sandro Ramírez năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Sandro Ramírez đang thi đấu cho Las Palmas.
Chiều cao của Sandro Ramírez: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Sandro Ramírez mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandro Ramírez mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 135. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 7 | 135 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 3 | 18 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | La Liga | Las Palmas | 31 | 2.045 | 9 | 3 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Las Palmas | 1 | 75 | 0 | 1 | 7,7 | |
| 2023-2024 | La Liga | Las Palmas | 27 | 1.819 | 1 | 3 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Las Palmas | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Las Palmas |
| 21 |
| 1.212 |
| 7 |
| 3 |
| 7,2 |
| Cúp Nhà vua | Las Palmas | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | La Liga | Getafe | 29 | 1.471 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 1 | 65 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2020-2021 | La Liga | SD Huesca | 20 | 1.293 | 5 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Real Valladolid | 24 | 1.308 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 158 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | La Liga | Real Sociedad | 24 | 1.050 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 1 | 86 | 0 | 1 | 7,6 |
| 2017-2018 | La Liga | Sevilla | 13 | 715 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Sevilla | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua | Sevilla | 2 | 55 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Premier League | Everton | 8 | 276 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | La Liga | Malaga | 30 | 2.315 | 14 | 3 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Barcelona | 10 | 346 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 2 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|