Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sandy Baltimore đang thi đấu cho Chelsea(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 156 cm. Sandy Baltimore mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sandy Baltimore ra sân là France (W) vs Latvia (W), với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Chelsea (W): 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chelsea (W) ở mùa giải 2026/2027, Sandy Baltimore thi đấu 156 phút và đá chính 2 trận.
Chelsea (W): 75 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Paris Saint Germain (W): 114 trận, 19 bàn, 26 kiến tạo
Trang liên quan: Chelsea(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandy Baltimore năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Sandy Baltimore đang thi đấu cho Chelsea(w).
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Sandy Baltimore mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandy Baltimore mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 361. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English FA Women's Super League | Chelsea (W) | 5 | 156 | 0 | 0 | 6,6 |
| Women's Champions League | Chelsea (W) | 3 | 205 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea (W) | 1 | 60 | 1 | 0 | 8,2 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 441 | 1 | 2 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,5 | |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League | Chelsea (W) |
| 21 |
| 1.110 |
| 3 |
| 1 |
| 6,7 |
| Women's Champions League | Chelsea (W) | 8 | 566 | 2 | 0 | 6,8 |
| English FA Women's Cup | Chelsea (W) | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,3 |
| FA Women's League Cup | Chelsea (W) | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,2 |
| WNL | PhápĐội tuyển quốc gia | 10 | 725 | 5 | 0 | 7,0 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2025 | European Women's Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 220 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | English FA Women's Super League | Chelsea (W) | 15 | 1.121 | 4 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Chelsea (W) | 8 | 506 | 2 | 1 | 6,9 | |
| English FA Women's Cup | Chelsea (W) | 5 | 346 | 3 | 2 | 7,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea (W) | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,4 | |
| FA Women's League Cup | Chelsea (W) | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EuropeCW Q | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 32 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea (W) | 1 | 76 | 1 | 1 | 8,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 177 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 18 | 1.272 | 7 | 6 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 11 | 857 | 1 | 2 | 6,8 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 3 | 158 | 0 | 0 | – | |
| WNL | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EuropeCW Q | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 21 | 1.586 | 5 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 8 | 448 | 1 | 0 | 6,8 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Women's Four Nations Tournament | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | European Women's Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 22 | 1.499 | 4 | 13 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 10 | 692 | 0 | 0 | 6,8 | |
| French Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (W) | 4 | 232 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | PhápĐội tuyển quốc gia | 7 | 364 | 1 | 3 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 197 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Four Nations Tournament | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 6 | 446 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (W) | 3 | 206 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2019-2021 | European Women's Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 1 | 1 | 8,6 |
|---|
| 2019-2020 | Women's Champions League | Paris Saint Germain (W) | 3 | 125 | 0 | 0 | – |
|---|