Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (10 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Santiago Ormeño đang thi đấu cho Montevideo Wanderers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 32, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Santiago Ormeño mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Santiago Ormeño ra sân là Qingdao Hainiu vs Qingdao West Coast, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 2, 2025.
Montevideo Wanderers: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Montevideo Wanderers ở mùa giải 2026, Santiago Ormeño thi đấu 78 phút và đá chính 0 trận.
Puebla: 63 trận, 22 bàn, 1 kiến tạo
Qingdao Hainiu: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Juarez: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Guadalajara: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Leon: 33 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Cusco: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Montevideo Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 175 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 250 N € | |
| Qingdao Hainiu | 31 tuổi | 300 N € | |
| Puebla | 30 tuổi | 700 N € | |
| Puebla | 30 tuổi | 700 N € | |
| Juarez | 29 tuổi | 700 N € | |
| Juarez | 29 tuổi | 800 N € | |
| Juarez | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Leon | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Puebla | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Puebla | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 200 N € | |
| Puebla | 26 tuổi | 200 N € | |
| Puebla | 25 tuổi | 100 N € | |
| Puebla | 24 tuổi | 100 N € |
Santiago Ormeño năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Santiago Ormeño đang thi đấu cho Montevideo Wanderers.
Chiều cao của Santiago Ormeño: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Santiago Ormeño mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Santiago Ormeño mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 58. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Puebla | 9 | 469 | 2 | 1 | 6,7 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Puebla | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 | Leagues Cup | Puebla | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Puebla |
| 14 |
| 590 |
| 3 |
| 0 |
| 6,7 |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 7 | 171 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Leagues Cup | Juarez | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 4 | 51 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 13 | 393 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Guadalajara | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Leon | 26 | 846 | 1 | 1 | 6,5 | |
| CONCACAF Champions Cup | Club Leon | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Leagues Cup | Club Leon | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | PeruĐội tuyển quốc gia | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Club Leon | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mexico Campeonde Campeones | Club Leon | 1 | 13 | 1 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Puebla | 36 | 2.601 | 17 | 0 | 6,7 | |
| Copa America | PeruĐội tuyển quốc gia | 5 | 65 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Puebla | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,1 |