Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Saphir Taïder đang thi đấu cho Al-Ain SFC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Saphir Taïder mùa giải 2020-2021: 9 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Saphir Taïder ra sân là Al-Ain Al Atawlah vs Al Qadsiah, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 12, 2020.
Al-Ain Al Atawlah: 5 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Montreal Impact: 86 trận, 22 bàn, 19 kiến tạo
Bologna: 81 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Benevento: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sassuolo: 27 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Inter Milan: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Ain SFC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saphir Taïder năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 2, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Saphir Taïder: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Saphir Taïder mùa giải 2020-2021: 9 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Saphir Taïder mùa giải 2020-2021: 9 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 733.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ain Al Atawlah | 5 | 373 | 3 | 1 | 6,8 |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Montreal Impact | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 2 | 180 | 1 | 3 | 7,6 | |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 8 | 685 | 3 | 1 | 6,1 |
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,5 |
| CONCACAF Champions Cup | Montreal Impact | 2 | 113 | 1 | 0 | – | |
| 2019 |
|---|
| Major League Soccer (MLS) |
| Montreal Impact |
| 20 |
| 1.664 |
| 5 |
| 4 |
| 6,9 |
| Canadian Championship | Montreal Impact | 5 | 305 | 1 | 2 | 7,4 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 16 | 1.421 | 5 | 5 | 7,4 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 17 | 1.415 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 10 | 810 | 2 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Bologna | 8 | 289 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Serie A | Benevento | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2016-2017 | Serie A | Bologna | 24 | 1.902 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Bologna | 29 | 2.111 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Sassuolo | 27 | 1.685 | 3 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A | Inter Milan | 18 | 676 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Inter Milan | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2012-2013 | Serie A | Bologna | 6 | 359 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Bologna | 14 | 881 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|