Quảng cáo
Sara Gama đang thi đấu cho Juventus(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 37, Chiều cao: 168 cm. 2024-2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Juventus (W) vs Inter Milan (W) (11 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Juventus (W): 81 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Juventus(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sara Gama năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Sara Gama đang thi đấu cho Juventus(w).
Chiều cao của Sara Gama: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Sara Gama mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sara Gama mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 242. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 5 | 230 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 13 | 526 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế |
| ÝĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 50 |
| 0 |
| 0 |
| 5,7 |
| 2022-2023 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 15 | 1.136 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 148 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 15 | 1.167 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 8 | 675 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 5 | 377 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 8 | 540 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 10 | 815 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2021 | Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Algarve | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2019 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |