Quảng cáo
Saranon Anuin đang thi đấu cho BG Pathum United. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thái Lan, Tuổi: 32, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tai Po vs BG Pathum United (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (9 thg 1, 2024)
BG Pathum United: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của BG Pathum United ở mùa giải 2026/2027, Saranon Anuin thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
BG Pathum United: 71 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Singha Chiangrai United: 90 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: BG Pathum United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Saranon Anuin năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 1994.
Vị trí: Thủ môn.
Saranon Anuin đang thi đấu cho BG Pathum United.
Chiều cao của Saranon Anuin: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thái Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BG Pathum United | 32 tuổi | 250 N € | |
| BG Pathum United | 31 tuổi | 250 N € | |
| BG Pathum United | 31 tuổi | 250 N € | |
| BG Pathum United | 30 tuổi | 250 N € | |
| Chiangrai United | 29 tuổi | 250 N € | |
| Chiangrai United | 29 tuổi | 175 N € | |
| Chiangrai United | 28 tuổi | 150 N € | |
| Chiangrai United | 28 tuổi | 125 N € | |
| Chiangrai United | 27 tuổi | 150 N € | |
| Chiangrai United | 26 tuổi | 150 N € | |
| Chiangrai United | 25 tuổi | 100 N € | |
| Chiangrai United | 24 tuổi | 150 N € | |
| Chiangrai United | 24 tuổi | 50 N € | |
| Chiangrai United | 23 tuổi | 50 N € | |
| Nakhonratchasima | 22 tuổi | 50 N € | |
| Nakhonratchasima | 22 tuổi | 25 N € |
Saranon Anuin mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
| AFC Champions League Two | BG Pathum United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,2 |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,6 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 30 | 2.671 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Thai League Cup | BG Pathum United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| ASEAN Club Championship | BG Pathum United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 21 | 1.814 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Club Championship | BG Pathum United | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Thai FA Cup | BG Pathum United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | BG Pathum United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | BG Pathum United | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai League 1 (Thái Lan) | Singha Chiangrai United | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,8 |
|---|
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Singha Chiangrai United | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022 | AFC Champions League | Singha Chiangrai United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Singha Chiangrai United | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai League Cup | Singha Chiangrai United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | Singha Chiangrai United | 22 | 1.935 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Singha Chiangrai United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | AFC Champions League | Singha Chiangrai United | 2 | 210 | 0 | 0 | 8,3 |
|---|