Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sari Kees đang thi đấu cho Ajax Amsterdam(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 25. Sari Kees mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sari Kees ra sân là Poland (W) vs Belgium (W), với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Ajax Amsterdam (W): 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ajax Amsterdam (W) ở mùa giải 2026/2027, Sari Kees thi đấu 531 phút và đá chính 7 trận.
Ajax Amsterdam (W): 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Leicester City (W): 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Ajax Amsterdam(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sari Kees năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Sari Kees đang thi đấu cho Ajax Amsterdam(w).
Quốc tịch: Bỉ.
Sari Kees mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sari Kees mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 892. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie Nữ (Hà Lan) | Ajax Amsterdam (W) | 7 | 531 | 2 | 1 | 7,0 |
| Champions League Nữ | Ajax Amsterdam (W) | 4 | 270 | 0 | 0 | 5,8 | |
| EL W | Ajax Amsterdam (W) | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 6 | 479 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | Leicester City (W) | 17 | 1.445 | 0 | 1 | 6,2 |
| Women's Championship (Anh) | Leicester City (W) | 1 | 88 | 0 | 0 |
| 7,1 |
| Cúp FA nữ Anh | Leicester City (W) | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Leicester City (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Nations League Nữ (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 4 | 235 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Leicester City (W) | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Leicester City (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Leicester City (W) | 2 | 167 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Vòng loại Euro Nữ | BỉĐội tuyển quốc gia | 4 | 343 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Euro Nữ | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Nations League Nữ (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Euro Nữ | BỉĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 198 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2022 | Euro Nữ | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Euro Nữ | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Pinatar | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,3 |