Quảng cáo
Cao nhất: 100 N € (31 thg 12, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Santa Coloma | 39 tuổi | 10 N € | |
| Santa Coloma | 39 tuổi | 10 N € | |
| Inter Club Escaldes | 38 tuổi | 50 N € | |
| Inter Club Escaldes | 38 tuổi | 50 N € | |
| Inter Club Escaldes | 37 tuổi | 50 N € | |
| Inter Club Escaldes | 37 tuổi | 50 N € | |
| Inter Club Escaldes | 36 tuổi | 50 N € | |
Cập nhật:
Sascha Andreu đang thi đấu cho Penya Andorra. Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 40, Giá trị thị trường: 10 N €. Sascha Andreu mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sascha Andreu ra sân là Inter Club d'Escaldes vs Olimpija Ljubljana, với 36 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 7, 2025.
Penya Encarnada: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Penya Encarnada ở mùa giải 2026/2027, Sascha Andreu thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Inter Club d'Escaldes: 40 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
UE Llagostera: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UE Cornella: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Penya Andorra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sascha Andreu năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 8, 1986.
Sascha Andreu đang thi đấu cho Penya Andorra.
| Inter Club Escaldes |
| 36 tuổi |
| 50 N € |
| UE Cornella | 35 tuổi | 50 N € |
| UE Llagostera | 34 tuổi | 50 N € |
| UE Llagostera | 34 tuổi | 100 N € |
| UE Llagostera | 34 tuổi | 100 N € |
| UE Llagostera | 33 tuổi | 100 N € |
| UE Llagostera | 33 tuổi | 100 N € |
| UE Cornella | 31 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Sascha Andreu mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sascha Andreu mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 62. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Inter Club d'Escaldes | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Inter Club d'Escaldes | 2 | 17 | 1 | 0 | – |
| Champions League | Inter Club d'Escaldes | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Primera Divisió (Andorra) | Inter Club d'Escaldes | 14 | 353 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Inter Club d'Escaldes | 3 | 194 | 1 | 0 | 5,7 | |
| 2022-2023 | Primera Divisió (Andorra) | Inter Club d'Escaldes |
| 11 |
| 581 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | Inter Club d'Escaldes | 2 | 124 | 1 | 0 | – |
| Champions League | Inter Club d'Escaldes | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Siêu cúp Andorra | Inter Club d'Escaldes | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Inter Club d'Escaldes | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | UE Llagostera | 4 | 154 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | UE Cornella | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | UE Llagostera | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | UE Llagostera | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Cúp Nhà vua | UE Llagostera | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|