Quảng cáo
Satoki Uejo đang thi đấu cho Cerezo Osaka. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 29, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kashima Antlers vs Cerezo Osaka (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 850 N € (13 thg 1, 2022)
Cerezo Osaka: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cerezo Osaka ở mùa giải 2026/2027, Satoki Uejo thi đấu 102 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Cerezo Osaka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Satoki Uejo năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Satoki Uejo đang thi đấu cho Cerezo Osaka.
Chiều cao của Satoki Uejo: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Satoki Uejo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | 29 tuổi | 325 N € | |
| Cerezo Osaka | 28 tuổi | 375 N € | |
| Cerezo Osaka | 28 tuổi | 400 N € | |
| Cerezo Osaka | 27 tuổi | 450 N € | |
| Cerezo Osaka | 27 tuổi | 500 N € | |
| Cerezo Osaka | 26 tuổi | 650 N € | |
| Cerezo Osaka | 26 tuổi | 650 N € | |
| Cerezo Osaka | 25 tuổi | 700 N € | |
| Cerezo Osaka | 25 tuổi | 750 N € | |
| Cerezo Osaka | 24 tuổi | 850 N € | |
| Fagiano Okayama | 24 tuổi | 600 N € | |
| Fagiano Okayama | 23 tuổi | 600 N € | |
| Fagiano Okayama | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ryukyu Okinawa | 22 tuổi | 500 N € | |
| Ryukyu Okinawa | 22 tuổi | 100 N € | |
| Ryukyu Okinawa | 21 tuổi | 100 N € |
Satoki Uejo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 102. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 6 | 102 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 9 | 129 | 1 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cerezo Osaka | 1 | 25 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 8 | 251 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 29 | 725 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 7 | 447 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Cerezo Osaka | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Nhật hoàng | Cerezo Osaka | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2023 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 13 | 496 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 12 | 460 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Cerezo Osaka | 10 | 511 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cerezo Osaka | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 9 | 436 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Cerezo Osaka | 7 | 334 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 5 | 146 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Nhật hoàng | Cerezo Osaka | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 11 | 931 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 18 | 1.450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 8 | 665 | 0 | 0 | – |
|---|