Quảng cáo
Savannah McCaskill đang thi đấu cho Gotham Women. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 30, Chiều cao: 163 cm. 2026: 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Orlando Pride (W) vs Gotham (W) (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
NJ/NY Gotham (W): 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của NJ/NY Gotham (W) ở mùa giải 2026, Savannah McCaskill thi đấu 1869 phút và đá chính 22 trận.
NJ/NY Gotham (W): 30 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
San Diego Wave (W): 46 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Angel City (W): 50 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Racing Louisville (W): 19 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Chicago Stars (W): 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gotham Women, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Savannah McCaskill năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Savannah McCaskill đang thi đấu cho Gotham Women.
Chiều cao của Savannah McCaskill: 163 cm.
Savannah McCaskill mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Savannah McCaskill mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.878. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 26 | 1.788 | 0 | 2 | 6,5 |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | CONCACAF W Champions Cup | NJ/NY Gotham (W) | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
| NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,6 | |
| NWSL (Mỹ) | San Diego Wave (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | San Diego Wave (W) | 19 | 1.614 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | NWSL (Mỹ) |
| San Diego Wave (W) |
| 2 |
| 153 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| CONCACAF W Champions Cup | San Diego Wave (W) | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | San Diego Wave (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | San Diego Wave (W) | 19 | 1.386 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | San Diego Wave (W) | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | San Diego Wave (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | NWSL (Mỹ) | Angel City (W) | 22 | 1.872 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Angel City (W) | 5 | 216 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | NWSL (Mỹ) | Angel City (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Angel City (W) | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | NWSL (Mỹ) | Angel City (W) | 18 | 1.589 | 7 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Angel City (W) | 3 | 211 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | NWSL (Mỹ) | Racing Louisville (W) | 17 | 1.416 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Racing Louisville (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2020 | Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Chicago Stars (W) | 1 | 79 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|