| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 23 tuổi | 75 N € | |
| Aarau | 22 tuổi | 100 N € | |
| Aarau | 22 tuổi | 125 N € | |
| Aarau | 22 tuổi | 150 N € | |
| Kriens | 21 tuổi | 200 N € | |
| Kriens | 21 tuổi | 250 N € | |
| Aarau | 20 tuổi | 400 N € | |
| Aarau | 20 tuổi | 400 N € | |
| Aarau | 19 tuổi | 400 N € | |
| Aarau | 19 tuổi | 500 N € | |
| Aarau | 18 tuổi | 650 N € | |
| Aarau | 18 tuổi | 650 N € | |
| Aarau | 17 tuổi | 650 N € | |
| Aarau | 17 tuổi | 450 N € | |
| Aarau | 17 tuổi | 100 N € | |
| Aarau U18 | 16 tuổi | 100 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 75 N €. Silvan Schwegler mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Silvan Schwegler ra sân là Rapperswil-Jona vs Aarau, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 4, 2026.
Aarau: 57 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Silvan Schwegler năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 9, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Silvan Schwegler mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Silvan Schwegler mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 115. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Aarau | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Aarau | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Aarau | 33 | 1.422 | 2 | 2 | 6,6 |
| Switzerland Cup | Aarau | 1 | 101 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Aarau | 14 | 297 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Switzerland Cup | Aarau | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | European U19 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Switzerland Cup | Aarau | 3 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|