Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (27 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Scott Bain đang thi đấu cho Falkirk. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Scott Bain mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Scott Bain ra sân là Falkirk vs Kilmarnock, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Falkirk: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Falkirk ở mùa giải 2026/2027, Scott Bain thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Falkirk: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 88 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Falkirk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Bain năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 11, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Scott Bain đang thi đấu cho Falkirk.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Falkirk | 34 tuổi | 100 N € | |
| Falkirk | 34 tuổi | 100 N € | |
| Celtic | 33 tuổi | 150 N € | |
| Celtic | 33 tuổi | 200 N € | |
| Celtic | 32 tuổi | 250 N € | |
| Celtic | 32 tuổi | 300 N € | |
| Celtic | 31 tuổi | 350 N € | |
| Celtic | 31 tuổi | 650 N € | |
| Celtic | 30 tuổi | 800 N € | |
| Celtic | 30 tuổi | 800 N € | |
| Celtic | 29 tuổi | 800 N € | |
| Celtic | 29 tuổi | 600 N € | |
| Celtic | 28 tuổi | 600 N € | |
| Celtic | 28 tuổi | 750 N € | |
| Celtic | 27 tuổi | 750 N € | |
| Celtic | 27 tuổi | 500 N € | |
| Celtic | 26 tuổi | 500 N € | |
| Celtic | 26 tuổi | 350 N € | |
| Dundee | 25 tuổi | 400 N € | |
| Dundee | 24 tuổi | 400 N € | |
| Dundee | 22 tuổi | 250 N € | |
| Alloa Athletic | 21 tuổi | 175 N € |
Chiều cao của Scott Bain: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Scott Bain mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Scott Bain mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 32 | 2.864 | 0 | 0 | 6,7 |
| Scottish Cup | Falkirk | 4 | 450 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Falkirk | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) |
| Celtic |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Champions League | Celtic | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Celtic | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Scottish Cup | Celtic | 2 | 182 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Champions League | Celtic | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Celtic | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Celtic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,8 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 8 | 681 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|