Cao nhất: 6 Tr € (3 thg 7, 2008)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 41, Chiều cao: 183 cm. Scott Carson mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Scott Carson ra sân là Manchester City vs Sporting, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 3, 2022.
Manchester City: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 161 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wigan Athletic: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Bromwich Albion: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Charlton Athletic: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Carson năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 9, 1985.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Scott Carson: 183 cm.
| Derby County |
| 35 tuổi |
| 300 N € |
| Man City | 35 tuổi | 500 N € |
| Man City | 35 tuổi | 800 N € |
| Man City | 34 tuổi | 800 N € |
| Man City | 34 tuổi | 1 Tr € |
| Derby County | 33 tuổi | 2 Tr € |
| Derby County | 33 tuổi | 3 Tr € |
| Derby County | 32 tuổi | 3 Tr € |
| Derby County | 32 tuổi | 2,5 Tr € |
| Derby County | 31 tuổi | 2 Tr € |
| Derby County | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Derby County | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Derby County | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Wigan Athletic | 29 tuổi | 2 Tr € |
| Wigan Athletic | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Wigan Athletic | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Bursaspor | 27 tuổi | 4,2 Tr € |
| Bursaspor | 27 tuổi | 4,2 Tr € |
| Bursaspor | 26 tuổi | 4 Tr € |
| Bursaspor | 26 tuổi | 3,8 Tr € |
| Bursaspor | 25 tuổi | 3,1 Tr € |
| West Brom | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| West Brom | 24 tuổi | 3,5 Tr € |
| West Brom | 24 tuổi | 3,8 Tr € |
| West Brom | 23 tuổi | 4,8 Tr € |
| West Brom | 23 tuổi | 5,5 Tr € |
| Liverpool | 22 tuổi | 6 Tr € |
| Aston Villa | 22 tuổi | 5,3 Tr € |
| Charlton Athletic | 21 tuổi | 2,5 Tr € |
| Liverpool | 20 tuổi | 1,8 Tr € |
| Liverpool | 19 tuổi | 1,5 Tr € |
| Liverpool | 19 tuổi | 750 N € |
| Leeds United | 19 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Anh.
Scott Carson mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Scott Carson mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 11. Điểm đánh giá trung bình: 5,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 1 | 11 | 0 | 0 | 4,7 |
| 2021-2022 | UEFA Champions League | Manchester City | 1 | 17 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Premier League | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Derby County | 30 | 2.430 | 0 | 1 | 6,4 |
| English Football League Cup | Derby County |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Derby County | 48 | 4.050 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Derby County | 46 | 3.870 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Derby County | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Derby County | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | West Bromwich Albion | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | West Bromwich Albion | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 3 | 217 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Premier League | West Bromwich Albion | 13 | 1.170 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Premier League | Aston Villa | 11 | 966 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2006-2007 | Premier League | Charlton Athletic | 28 | 2.520 | 0 | 0 | – |
|---|