Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 39, Chiều cao: 188 cm. Scott Cuthbert mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Scott Cuthbert ra sân là Woking vs Oxford United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 11, 2022.
Charlton Athletic: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Woking: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stevenage Borough: 115 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Cuthbert năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Scott Cuthbert: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Scott Cuthbert mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Scott Cuthbert mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | FA Cup | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | FA Cup | Woking | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 39 | 3.325 | 3 | 0 | 6,4 |
| FA Cup | Stevenage Borough | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Stevenage Borough | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Stevenage Borough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2020-2021 |
| League Two (Anh) |
| Stevenage Borough |
| 33 |
| 2.750 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| FA Cup | Stevenage Borough | 2 | 143 | 0 | 0 | 7,6 |
| English Football League Trophy | Stevenage Borough | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| English Football League Cup | Stevenage Borough | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 21 | 1.711 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Stevenage Borough | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Stevenage Borough | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Stevenage Borough | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 9 | 810 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2010-2011 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|