Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,1 Tr € (20 thg 7, 2006)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mansfield Town | 39 tuổi | 25 N € | |
| Mansfield Town | 38 tuổi | 25 N € | |
| Mansfield Town | 38 tuổi | 25 N € | |
| Mansfield Town | 37 tuổi | 50 N € | |
| Mansfield Town | 37 tuổi | 75 N € | |
| Mansfield Town | 36 tuổi | 100 N € | |
| Hartlepool United | 27 tuổi | 200 N € | |
| Hartlepool United | 23 tuổi | 350 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 40, Chiều cao: 193 cm. Scott Flinders mùa giải 2024-2025: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Scott Flinders ra sân là Mansfield Town vs Exeter City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 5, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Flinders năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Scott Flinders: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Scott Flinders mùa giải 2024-2025: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Crystal Palace |
| 22 tuổi |
| 500 N € |
| Falkirk | 22 tuổi | 600 N € |
| Falkirk | 22 tuổi | 500 N € |
| Crystal Palace | 21 tuổi | 900 N € |
| Crystal Palace | 20 tuổi | 1,1 Tr € |
| Crystal Palace | 20 tuổi | 100 N € |
Scott Flinders mùa giải 2024-2025: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 959. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League One (Anh) | Mansfield Town | 8 | 689 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Mansfield Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2023-2024 | EFL Trophy | Mansfield Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Mansfield Town | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 |
| EFL Trophy | Mansfield Town | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cheltenham Town |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | EFL Trophy | Cheltenham Town | 3 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 25 | 2.222 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |