Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 46, Chiều cao: 175 cm. 2016-2017: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fulham vs Preston North End (4 tháng 3, 2017).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (3 thg 10, 2004)
Fulham: 62 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
West Ham United: 31 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Newcastle United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Parker năm nay 46 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 10, 1980.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Scott Parker: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Scott Parker mùa giải 2016-2017: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fulham | 36 tuổi | 500 N € | |
| Fulham | 35 tuổi | 500 N € | |
| Fulham | 35 tuổi | 500 N € | |
| Fulham | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Fulham | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Fulham | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Fulham | 33 tuổi | 4 Tr € | |
| Fulham | 32 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Spurs | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Spurs | 32 tuổi | 8 Tr € | |
| Spurs | 31 tuổi | 11 Tr € | |
| Spurs | 31 tuổi | 14 Tr € | |
| West Ham | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| West Ham | 30 tuổi | 13 Tr € | |
| West Ham | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| West Ham | 29 tuổi | 11 Tr € | |
| West Ham | 28 tuổi | 9,5 Tr € | |
| West Ham | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| West Ham | 27 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Newcastle | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Newcastle | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 18 Tr € |
Scott Parker mùa giải 2016-2017: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.198. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Fulham | 29 | 1.198 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Fulham | 24 | 1.718 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Fulham | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2013-2014 | Premier League | Fulham | 7 | 547 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Premier League | Tottenham Hotspur | 5 | 311 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2011-2012 | Premier League | Tottenham Hotspur | 4 | 360 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2010-2011 | Premier League | West Ham United | 6 | 539 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2009-2010 | Premier League | West Ham United | 10 | 806 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2008-2009 | Premier League | West Ham United | 10 | 849 | 0 | 3 | – |
|---|
| 2007-2008 | Premier League | West Ham United | 5 | 435 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Premier League | Newcastle United | 8 | 720 | 0 | 0 | – |
|---|