Quảng cáo
Scott Shepherd đang thi đấu cho Forfar Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 30, Chiều cao: 178 cm. 2026-2027: 21 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stirling Albion vs Forfar Athletic (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Forfar Athletic: 11 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Forfar Athletic ở mùa giải 2026/2027, Scott Shepherd thi đấu 846 phút và đá chính 10 trận.
Forfar Athletic: 140 trận, 24 bàn, 4 kiến tạo
East Fife: 130 trận, 17 bàn, 15 kiến tạo
Edinburgh City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Forfar Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Shepherd năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Scott Shepherd đang thi đấu cho Forfar Athletic.
Chiều cao của Scott Shepherd: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Scott Shepherd mùa giải 2026-2027: 21 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Scott Shepherd mùa giải 2026-2027: 21 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.546. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 11 | 846 | 5 | 0 | 6,8 |
| Cúp Thử thách Scotland | Forfar Athletic | 5 | 333 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Forfar Athletic | 4 | 299 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Scotland | Forfar Athletic | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 37 | 2.762 | 8 | 2 | 6,6 |
| Cúp Thử thách Scotland | Forfar Athletic | 8 | 382 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Forfar Athletic |
| 4 |
| 325 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Scotland | Forfar Athletic | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | East Fife | 33 | 1.654 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | East Fife | 4 | 52 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 204 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Thử thách Scotland | East Fife | 2 | 117 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Scotland | East Fife | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | East Fife | 35 | 2.552 | 4 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Thử thách Scotland | East Fife | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Scotland | East Fife | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | East Fife | 34 | 2.574 | 6 | 7 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 338 | 2 | 0 | 7,0 | |
| League One (Scotland) | East Fife | 2 | 173 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Thử thách Scotland | East Fife | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Scotland | East Fife | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 33 | 1.677 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Forfar Athletic | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Scotland | Forfar Athletic | 2 | 132 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Forfar Athletic | 2 | 139 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Forfar Athletic | 21 | 1.169 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Forfar Athletic | 4 | 277 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Forfar Athletic | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 1 | 47 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Scotland) | Edinburgh City | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Edinburgh City | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Edinburgh City | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|