Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Scott Taggart đang thi đấu cho Alloa Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Scott Taggart hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Alloa Athletic: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Scott Taggart cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Alloa Athletic: 269 trận, 23 bàn, 16 kiến tạo
Trang liên quan: Alloa Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Taggart năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 12, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Scott Taggart đang thi đấu cho Alloa Athletic.
Chiều cao của Scott Taggart: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Scott Taggart mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.530. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,7 |
| Scottish Bells Challenge Cup | Alloa Athletic | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 36 | 3.240 | 2 | 3 | 6,6 |
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 5 | 450 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Bells Challenge Cup |
| Alloa Athletic |
| 2 |
| 113 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 35 | 3.149 | 4 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | Alloa Athletic | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 36 | 3.072 | 6 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 2 | 156 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 33 | 2.891 | 5 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Alloa Athletic | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Alloa Athletic | 30 | 2.601 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Alloa Athletic | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 21 | 1.844 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 7 | 660 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish League Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |