Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (28 thg 11, 2024)
Cập nhật:
Seán Boyd đang thi đấu cho Shelbourne. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 28, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Seán Boyd mùa giải 2026: 22 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Seán Boyd ra sân là St. Patrick's Athletic vs Shelbourne, với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Shelbourne: 25 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shelbourne ở mùa giải 2026, Seán Boyd thi đấu 847 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Shelbourne, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Seán Boyd năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Seán Boyd đang thi đấu cho Shelbourne.
Chiều cao của Seán Boyd: 191 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shelbourne | 27 tuổi | 150 N € | |
| Shelbourne | 27 tuổi | 150 N € | |
| Shelbourne | 27 tuổi | 150 N € | |
| Shelbourne | 26 tuổi | 150 N € | |
| Shelbourne | 26 tuổi | 125 N € | |
| Shelbourne | 25 tuổi | 75 N € | |
| Shelbourne | 25 tuổi | 75 N € | |
| Shelbourne | 24 tuổi | 100 N € | |
| Shelbourne | 24 tuổi | 75 N € | |
| Finn Harps | 23 tuổi | 50 N € | |
| Finn Harps | 23 tuổi | 10 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Seán Boyd mùa giải 2026: 22 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Seán Boyd mùa giải 2026: 22 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 721. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 22 | 721 | 4 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 8 | 248 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Shelbourne | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Shelbourne | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Shelbourne | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 |
| Shelbourne |
| 23 |
| 1.393 |
| 5 |
| 4 |
| 6,6 |
| Champions League | Shelbourne | 3 | 51 | 0 | 0 | – |
| Cúp Tổng thống Ireland | Shelbourne | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,4 |
| Europa Conference League | Shelbourne | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 9 | 377 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 10 | 487 | 4 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Shelbourne | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 3 | 231 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 12 | 586 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | Shelbourne | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 9 | 629 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 10 | 665 | 5 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | Finn Harps | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Finn Harps | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Premier Division (Ireland) | Finn Harps | 4 | 238 | 0 | 0 | – |
|---|