Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (26 thg 2, 2017)
Cập nhật:
Sean Goss đang thi đấu cho Stal Rzeszow. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 200 N €.
Stal Rzeszow: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trencin: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Asteras Aktor: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Motherwell: 75 trận, 2 bàn, 10 kiến tạo
Shrewsbury Town: 53 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
St Johnstone: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rangers: 11 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Stal Rzeszow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sean Goss năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 10, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Trencin | 30 tuổi | 200 N € | |
| Trencin | 30 tuổi | 200 N € | |
| Trencin | 29 tuổi | 250 N € | |
| Trencin | 29 tuổi | 250 N € | |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 450 N € | |
| Asteras Aktor | 28 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 28 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 27 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 27 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 26 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 26 tuổi | 400 N € | |
| Shrewsbury Town | 24 tuổi | 325 N € | |
| Queens Park Rangers | 23 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 400 N € | |
| Rangers | 22 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 500 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Sean Goss đang thi đấu cho Stal Rzeszow.
Chiều cao của Sean Goss: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Sean Goss mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 433. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Nike Liga (Slovakia) | Trencin | 7 | 433 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Nike Liga (Slovakia) | Trencin | 13 | 1.070 | 0 | 1 | 6,8 |
| Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 19 | 877 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 38 | 3.235 | 1 |
| 4 |
| 6,5 |
| Scottish Cup | Motherwell | 2 | 91 | 0 | 1 | 6,4 |
| Scottish League Cup | Motherwell | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Motherwell | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Motherwell | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 29 | 2.240 | 1 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 2 | 198 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 20 | 1.290 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Shrewsbury Town | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Shrewsbury Town | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 21 | 1.282 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Shrewsbury Town | 6 | 441 | 1 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Trophy | Shrewsbury Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 6 | 471 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Cup | Rangers | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 8 | 590 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Rangers | 2 | 158 | 0 | 3 | 7,6 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Newcastle United | 5 | 173 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,8 |