Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sebá đang thi đấu cho Salmiya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Sebá mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sebá ra sân là Marko vs AE Kifisias, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 9, 2026.
Marko: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ionikos Nikaia: 25 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Asteras Aktor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Shabab: 55 trận, 18 bàn, 11 kiến tạo
Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022): 12 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 58 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Salmiya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sebá năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Sebá đang thi đấu cho Salmiya.
Chiều cao của Sebá: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Sebá mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sebá mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp quốc gia Hy Lạp | Marko | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2025-2026 | Cúp quốc gia Hy Lạp | Marko | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Ionikos Nikaia | 2 | 150 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Cúp quốc gia Hy Lạp | Asteras Aktor | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Ionikos Nikaia | 22 | 1.617 | 2 | 1 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Ionikos Nikaia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út |
| Al-Shabab |
| 3 |
| 143 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 19 | 1.564 | 8 | 5 | 7,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 20 | 1.787 | 4 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Shabab | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 12 | 879 | 6 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 9 | 808 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 13 | 647 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Champions League | Olympiacos Piraeus | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 24 | 2.118 | 4 | 3 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 18 | 738 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 9 | 723 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 7 | 385 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 4 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|