Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,7 Tr € (6 thg 4, 2022)
Cập nhật:
Sebastian Kowalczyk đang thi đấu cho Polonia Warszawa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 28, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Sebastian Kowalczyk mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sebastian Kowalczyk ra sân là Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 5, 2026.
Polonia Warszawa: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Polonia Warszawa ở mùa giải 2026/2027, Sebastian Kowalczyk thi đấu 352 phút và đá chính 3 trận.
Zagłębie Lubin: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Houston Dynamo: 86 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Pogon Szczecin: 169 trận, 17 bàn, 14 kiến tạo
Trang liên quan: Polonia Warszawa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sebastian Kowalczyk năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Polonia Warszawa | 28 tuổi | 250 N € | |
| Zaglebie Lubin | 27 tuổi | 500 N € | |
| Zaglebie Lubin | 27 tuổi | 800 N € | |
| Houston Dynamo | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Houston Dynamo | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pogon Szczecin | 22 tuổi | 800 N € | |
| Pogon Szczecin | 21 tuổi | 800 N € | |
| Pogon Szczecin | 21 tuổi | 575 N € | |
| Pogon Szczecin | 21 tuổi | 650 N € | |
| Pogon Szczecin | 20 tuổi | 500 N € | |
| Pogon Szczecin | 20 tuổi | 200 N € | |
| Pogon Szczecin | 19 tuổi | 75 N € | |
| Pogon Szczecin | 19 tuổi | 75 N € | |
| Pogon Szczecin | 18 tuổi | 75 N € | |
| Pogon Szczecin | 18 tuổi | 50 N € |
Sebastian Kowalczyk đang thi đấu cho Polonia Warszawa.
Chiều cao của Sebastian Kowalczyk: 169 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Sebastian Kowalczyk mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sebastian Kowalczyk mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 547.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zagłębie Lubin | 9 | 371 | 0 | 0 | 6,4 |
| Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 3 | 86 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Leagues Cup | Houston Dynamo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 16 | 837 | 0 | 1 | 6,4 |
| Leagues Cup | Houston Dynamo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| US Open Cup | Houston Dynamo | 1 | 120 | 1 | 0 | 8,0 | |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) |
| Houston Dynamo |
| 16 |
| 985 |
| 2 |
| 0 |
| 6,6 |
| Leagues Cup | Houston Dynamo | 3 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
| US Open Cup | Houston Dynamo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 19 | 1.202 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Houston Dynamo | 4 | 255 | 1 | 0 | 6,7 | |
| US Open Cup | Houston Dynamo | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 11 | 729 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Houston Dynamo | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 8 | 275 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 34 | 2.170 | 6 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Pogon Szczecin | 5 | 336 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Pogon Szczecin | 2 | 151 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 29 | 1.957 | 6 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Pogon Szczecin | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Pogon Szczecin | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 30 | 2.139 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Pogon Szczecin | 2 | 106 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Pogon Szczecin | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 35 | 3.025 | 1 | 2 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Pogon Szczecin | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 26 | 1.458 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|