Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Sebastian Ohlsson đang thi đấu cho Degerfors. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Sebastian Ohlsson mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sebastian Ohlsson ra sân là Hacken vs Degerfors, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Degerfors: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Degerfors ở mùa giải 2026, Sebastian Ohlsson thi đấu 1930 phút và đá chính 23 trận.
Degerfors: 103 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Göteborg: 73 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
St. Pauli: 57 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trelleborgs: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Degerfors, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sebastian Ohlsson năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Sebastian Ohlsson đang thi đấu cho Degerfors.
Chiều cao của Sebastian Ohlsson: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Sebastian Ohlsson mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sebastian Ohlsson mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.246. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 18 | 1.246 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 13 | 768 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 17 | 1.447 | 1 | 2 | 6,2 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 14 | 790 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 11 | 689 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 13 | 1.066 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 8 | 508 | 4 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 5 | 357 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Göteborg | 3 | 126 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 23 | 2.069 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 7 | 349 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 16 | 1.416 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 23 | 2.012 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 24 | 2.044 | 0 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 19 | 1.481 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 83 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Trelleborgs | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 4 | 118 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|