
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (31 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Sefa Akgün đang thi đấu cho Erzurumspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Sefa Akgün mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sefa Akgün ra sân là Erzurumspor vs Samsunspor, với 33 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Erzurumspor: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Erzurumspor ở mùa giải 2026/2027, Sefa Akgün thi đấu 143 phút và đá chính 1 trận.
Erzurumspor: 122 trận, 3 bàn, 15 kiến tạo
Trang liên quan: Erzurumspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sefa Akgün năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Sefa Akgün đang thi đấu cho Erzurumspor.
Chiều cao của Sefa Akgün: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Erzurumspor | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Erzurumspor | 25 tuổi | 800 N € | |
| Erzurumspor | 25 tuổi | 450 N € | |
| Erzurumspor | 24 tuổi | 350 N € | |
| Erzurumspor | 24 tuổi | 375 N € | |
| Erzurumspor | 24 tuổi | 400 N € | |
| Erzurumspor | 24 tuổi | 300 N € | |
| Erzurumspor | 23 tuổi | 300 N € | |
| Erzurumspor | 23 tuổi | 250 N € | |
| Erzurumspor | 23 tuổi | 200 N € | |
| Erzurumspor | 23 tuổi | 200 N € | |
| Erzurumspor | 22 tuổi | 175 N € | |
| Erzurumspor | 22 tuổi | 175 N € | |
| Erzurumspor | 22 tuổi | 175 N € | |
| Erzincanspor | 21 tuổi | 200 N € | |
| Erzincanspor | 21 tuổi | 175 N € | |
| Erzincanspor | 20 tuổi | 250 N € | |
| Erzincanspor | 20 tuổi | 200 N € | |
| Erzurumspor | 20 tuổi | 100 N € | |
| Kırşehir | 19 tuổi | 100 N € | |
| Erzurumspor | 18 tuổi | 100 N € | |
| Erzurumspor | 18 tuổi | 150 N € | |
| Trabzonspor U19 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Trabzonspor U19 | 17 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Sefa Akgün mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sefa Akgün mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 143. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 31 | 2.063 | 3 | 7 | 7,0 |
| Turkish Cup | Erzurumspor | 4 | 157 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 28 | 1.652 | 0 | 5 | 6,7 |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 33 | 2.453 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 19 | 826 | 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2019-2020 | Turkish Cup | Erzurumspor | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|