Quảng cáo
Sei Muroya đang thi đấu cho Tokyo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 32, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tokyo vs Nagoya Grampus (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (27 thg 12, 2019)
Tokyo: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tokyo ở mùa giải 2026/2027, Sei Muroya thi đấu 626 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Tokyo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sei Muroya năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Sei Muroya đang thi đấu cho Tokyo.
Chiều cao của Sei Muroya: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Sei Muroya mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tokyo | 32 tuổi | 350 N € | |
| Tokyo | 31 tuổi | 400 N € | |
| Tokyo | 31 tuổi | 500 N € | |
| Hannover 96 | 30 tuổi | 700 N € | |
| Hannover 96 | 30 tuổi | 700 N € | |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 700 N € | |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 800 N € | |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Hannover 96 | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Hannover 96 | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hannover 96 | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Tokyo | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Tokyo | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Tokyo | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Tokyo | 24 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Tokyo | 23 tuổi | 550 N € | |
| Tokyo | 22 tuổi | 200 N € | |
| Tokyo | 21 tuổi | 50 N € | |
| Meiji University | 21 tuổi | 50 N € |
Sei Muroya mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 626. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 7 | 626 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 19 | 1.684 | 4 | 1 | 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tokyo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 17 | 1.382 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 27 | 2.162 | 0 | 0 | 6,4 |
| Hannover 96 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 25 | 1.537 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hannover 96 | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 52 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 31 | 2.436 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 3 | 148 | 0 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 26 | 1.812 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 33 | 2.670 | 0 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,3 | |
| J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 3 | 236 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 2 | 99 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 14 | 1.221 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 28 | 2.427 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Tokyo | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 3 | 149 | 0 | 0 | – |
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 25 | 2.194 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Tokyo | 20 | 1.710 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|