Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 900 N € (27 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Sem Scheperman đang thi đấu cho Heracles Almelo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 24, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Sem Scheperman mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sem Scheperman ra sân là Heracles Almelo vs RKC Waalwijk, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Heracles Almelo: 10 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Heracles Almelo ở mùa giải 2026/2027, Sem Scheperman thi đấu 869 phút và đá chính 10 trận.
Heracles Almelo: 98 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Heracles Almelo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sem Scheperman năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Sem Scheperman đang thi đấu cho Heracles Almelo.
Chiều cao của Sem Scheperman: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Heracles Almelo | 23 tuổi | 600 N € | |
| Heracles Almelo | 23 tuổi | 700 N € | |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 900 N € | |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 600 N € | |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 300 N € | |
| Heracles Almelo | 21 tuổi | 300 N € | |
| Heracles Almelo | 21 tuổi | 250 N € | |
| Heracles Almelo | 21 tuổi | 150 N € | |
| Heracles Almelo | 20 tuổi | 100 N € | |
| Heracles Almelo | 19 tuổi | 25 N € | |
| Heracles Almelo | 19 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Sem Scheperman mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sem Scheperman mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 869. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 10 | 869 | 3 | 2 | 6,9 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 16 | 1.124 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 23 | 1.639 | 1 | 1 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Heracles Almelo | 2 | 139 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 22 | 694 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Heracles Almelo | 1 | 27 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Netherlands KNVB Cup | Heracles Almelo | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 20 | 443 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Heracles Almelo | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |