
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (17 thg 9, 2025)
Cập nhật:
Sergey Pinyaev đang thi đấu cho Lokomotiv Moscow. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 21, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 7,5 Tr €. Sergey Pinyaev mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sergey Pinyaev ra sân là Fakel Voronezh vs Lokomotiv Moscow, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Lokomotiv Moscow: 10 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lokomotiv Moscow ở mùa giải 2026/2027, Sergey Pinyaev thi đấu 479 phút và đá chính 6 trận.
Lokomotiv Moscow: 116 trận, 19 bàn, 13 kiến tạo
Krylya Sovetov: 47 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Orenburg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lokomotiv Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergey Pinyaev năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 18 tuổi | 8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 18 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 17 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 17 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chertanovo Moscow | 16 tuổi | 800 N € | |
| Chertanovo Moscow | 16 tuổi | 500 N € |
Sergey Pinyaev đang thi đấu cho Lokomotiv Moscow.
Chiều cao của Sergey Pinyaev: 170 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 7,5 Tr €.
Sergey Pinyaev mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergey Pinyaev mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 544. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 10 | 479 | 1 | 2 | 6,8 |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 2 | 65 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 12 | 323 | 1 | 0 | 6,5 |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 3 | 114 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 26 | 1.599 | 4 | 6 | 6,9 |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 11 | 673 | 6 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 29 | 1.726 | 3 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 7 | 342 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Lokomotiv Moscow | 1 | 45 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 11 | 649 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 4 | 278 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 11 | 767 | 3 | 1 | 6,9 | |
| Russian Cup | Krylya Sovetov | 4 | 190 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 28 | 352 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | Krylya Sovetov | 2 | 73 | 0 | 0 | – | |
| Russian Cup | Krylya Sovetov | 2 | 145 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Orenburg | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|