Quảng cáo
Sergey Rusak đang thi đấu cho Dnepr Mogilev. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 33, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 150 N € (29 thg 11, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dnepr Mogilev | 32 tuổi | 50 N € | |
| ML Vitebsk | 32 tuổi | 50 N € | |
| ML Vitebsk | 31 tuổi | 50 N € | |
| ML Vitebsk | 31 tuổi | 75 N € | |
| Slutsk | 30 tuổi | 75 N € | |
| Slutsk | 30 tuổi | 25 N € | |
| Slutsk | 29 tuổi | 50 N € | |
| Slutsk |
Dnepr Mogilev: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dnepr Mogilev ở mùa giải 2026, Sergey Rusak thi đấu 522 phút và đá chính 26 trận.
Slutsksakhar Slutsk: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Belshina Babruisk: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Smolevichy-STI: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dnepr Mogilev, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergey Rusak năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 9, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Sergey Rusak đang thi đấu cho Dnepr Mogilev.
Chiều cao của Sergey Rusak: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| 29 tuổi |
| 75 N € |
| Slutsk | 28 tuổi | 75 N € |
| Belshina Bobruisk | 28 tuổi | 100 N € |
| Belshina Bobruisk | 27 tuổi | 100 N € |
| Slutsk | 27 tuổi | 100 N € |
| Fakel | 25 tuổi | 150 N € |
| Minsk | 24 tuổi | 150 N € |
| Minsk | 23 tuổi | 100 N € |
| Minsk | 23 tuổi | 50 N € |
| Minsk | 22 tuổi | 50 N € |
| Minsk | 22 tuổi | 100 N € |
| Minsk | 21 tuổi | 50 N € |
Sergey Rusak mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergey Rusak mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 22.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slutsksakhar Slutsk | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slutsksakhar Slutsk | 12 | 356 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Slutsksakhar Slutsk | 2 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slutsksakhar Slutsk | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Belarus | Belshina Babruisk | 3 | 231 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Belarus | Belshina Babruisk | 8 | 359 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slutsksakhar Slutsk | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Smolevichy-STI | 2 | 6 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slutsksakhar Slutsk | 1 | 6 | 0 | 0 | – |