Quảng cáo
Sergey Sazonchik đang thi đấu cho Arsenal Dzerzhinsk. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2023-2024: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 100 N € (8 thg 12, 2019)
Arsenal Dzerzhinsk: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arsenal Dzerzhinsk ở mùa giải 2026, Sergey Sazonchik thi đấu 150 phút và đá chính 10 trận.
Slavia Mozyr: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
BATE Borisov: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Minsk: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Arsenal Dzerzhinsk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergey Sazonchik năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Sergey Sazonchik đang thi đấu cho Arsenal Dzerzhinsk.
Chiều cao của Sergey Sazonchik: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Arsenal Dzerzhinsk | 25 tuổi | 50 N € | |
| Slavia Mozyr | 25 tuổi | 50 N € | |
| Slavia Mozyr | 24 tuổi | 50 N € | |
| Slavia Mozyr | 24 tuổi | 75 N € | |
| Slavia Mozyr | 23 tuổi | 75 N € | |
| Slavia Mozyr | 23 tuổi | 100 N € | |
| Slavia Mozyr | 22 tuổi | 100 N € | |
| BATE Borisov | 22 tuổi | 100 N € | |
| BATE Borisov | 21 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 21 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 20 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 20 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 19 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 19 tuổi | 100 N € |
Sergey Sazonchik mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergey Sazonchik mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 663.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 10 | 595 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Slavia Mozyr | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 6 | 279 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Slavia Mozyr | 2 | 133 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BATE Borisov | 3 | 21 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BATE Borisov | 9 | 222 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League |
| BATE Borisov |
| 1 |
| 29 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Belarus | BATE Borisov | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Minsk | 4 | 229 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Minsk | 15 | 588 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Minsk | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Minsk | 9 | 490 | 0 | 0 | – |
|---|