Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (7 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Sergey Volkov đang thi đấu cho Isloch. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Sergey Volkov mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sergey Volkov ra sân là BATE Borisov vs Aris Limassol, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 8, 2023.
Isloch Minsk: 14 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Isloch Minsk ở mùa giải 2026, Sergey Volkov thi đấu 90 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Isloch, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergey Volkov năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Sergey Volkov đang thi đấu cho Isloch.
Chiều cao của Sergey Volkov: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Isloch | 27 tuổi | 200 N € | |
| Isloch | 26 tuổi | 250 N € | |
| PFK Kuban | 26 tuổi | 225 N € | |
| PFK Kuban | 26 tuổi | 250 N € | |
| Zhenis | 25 tuổi | 300 N € | |
| Zhenis | 25 tuổi | 300 N € | |
| BATE Borisov | 24 tuổi | 300 N € | |
| BATE Borisov | 24 tuổi | 300 N € | |
| Vitebsk | 23 tuổi | 300 N € | |
| Vitebsk | 23 tuổi | 350 N € | |
| BATE Borisov | 22 tuổi | 350 N € | |
| BATE Borisov | 22 tuổi | 350 N € | |
| Vitebsk | 21 tuổi | 350 N € | |
| Vitebsk | 21 tuổi | 300 N € | |
| Vitebsk | 20 tuổi | 200 N € | |
| Vitebsk | 20 tuổi | 100 N € | |
| Vitebsk | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Sergey Volkov mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergey Volkov mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 687. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BATE Borisov | 8 | 385 | 0 | 0 | – |
| UEFA Champions League | BATE Borisov | 2 | 11 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | BATE Borisov | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Belarusian Cup | BATE Borisov | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | BATE Borisov | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | BATE Borisov | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
| BATE Borisov |
| 7 |
| 343 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Belarusian Cup | BATE Borisov | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 4 | 273 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 5 | 355 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | Vitebsk | 2 | 95 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BATE Borisov | 6 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BATE Borisov | 6 | 116 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | BATE Borisov | 2 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 11 | 530 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Vitebsk | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 200 | 0 | 0 | – |