Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (4 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Sergi Canós đang thi đấu cho Valencia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Sergi Canós mùa giải 2025-2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sergi Canós ra sân là Cultural Leonesa vs Real Valladolid, với 51 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 4, 2026.
Real Valladolid: 21 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Valencia: 54 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 8 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Brentford: 245 trận, 35 bàn, 27 kiến tạo
Norwich City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Valencia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergi Canós năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Sergi Canós đang thi đấu cho Valencia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Valladolid | 29 tuổi | 600 N € | |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 800 N € | |
| Valencia | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Valencia | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Valencia | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Valencia | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Valencia | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Brentford | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Brentford | 25 tuổi | 14 Tr € | |
| Brentford | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Brentford | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Brentford | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Brentford | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Brentford | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Brentford | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brentford | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Brentford | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Brentford | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brentford | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Norwich City | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brentford | 19 tuổi | 750 N € | |
| Brentford | 18 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Sergi Canós: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Sergi Canós mùa giải 2025-2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergi Canós mùa giải 2025-2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 995. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 21 | 995 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | La Liga | Valencia | 17 | 359 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 5 | 351 | 1 | 4 | 6,9 | |
| 2023-2024 | La Liga | Valencia | 27 | 1.234 | 1 | 2 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 4 | 255 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Valencia | 1 | 67 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) |
| Olympiacos Piraeus |
| 8 |
| 446 |
| 4 |
| 2 |
| 7,0 |
| Premier League | Brentford | 5 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Brentford | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Premier League | Brentford | 31 | 2.094 | 3 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford | 3 | 207 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Brentford | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Brentford | 49 | 3.125 | 9 | 8 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford | 5 | 320 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Brentford | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Brentford | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Brentford | 15 | 1.042 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Brentford | 42 | 2.070 | 6 | 7 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brentford | 4 | 318 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Brentford | 30 | 1.398 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Brentford | 18 | 1.008 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Norwich City | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | Premier League | Liverpool | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Brentford | 38 | 1.672 | 7 | 4 | 6,6 |