Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. 2025-2026: 38 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cordoba vs SD Huesca (1 tháng 6, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cordoba: 79 trận, 25 bàn, 7 kiến tạo
Rayo Vallecano: 57 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Cadiz: 41 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Real Valladolid: 99 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo
Getafe: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Adelaide United: 16 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergi Guardiola năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Sergi Guardiola: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Sergi Guardiola mùa giải 2025-2026: 38 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergi Guardiola mùa giải 2025-2026: 38 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.503. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cordoba | 37 | 1.494 | 5 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Cordoba | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | La Liga | Rayo Vallecano | 16 | 348 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 3 | 159 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | La Liga | Cadiz | 22 | 475 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | La Liga |
| Cadiz |
| 17 |
| 1.175 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| La Liga | Real Valladolid | 14 | 505 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | La Liga | Rayo Vallecano | 32 | 1.712 | 8 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 6 | 353 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Valladolid | 29 | 1.795 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | La Liga | Real Valladolid | 35 | 2.664 | 8 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | La Liga | Real Valladolid | 17 | 1.516 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,4 | |
| La Liga | Getafe | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,1 | |
| La Liga | Cordoba | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cordoba | 40 | 3.196 | 20 | 7 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Adelaide United | 16 | 1.132 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 4 | 57 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|