
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (4 thg 8, 2014)
Cập nhật:
Sergi Samper đang thi đấu cho DVSC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Sergi Samper mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sergi Samper ra sân là Paksi vs Debreceni VSC, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 9, 2026.
Debreceni VSC: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Debreceni VSC ở mùa giải 2026/2027, Sergi Samper thi đấu 22 phút và đá chính 0 trận.
Debreceni VSC: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Motor Lublin: 55 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Andorra: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vissel Kobe: 97 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Barcelona: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Las Palmas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: DVSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| DVSC | 31 tuổi | 300 N € | |
| Motor Lublin | 31 tuổi | 400 N € | |
| Motor Lublin | 30 tuổi | 400 N € | |
| Motor Lublin | 30 tuổi | 400 N € | |
| Motor Lublin | 30 tuổi | 500 N € | |
| Motor Lublin | 29 tuổi | 600 N € | |
| Andorra | 29 tuổi | 600 N € | |
| Andorra | 28 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 28 tuổi | 600 N € | |
| Vissel Kobe | 28 tuổi | 550 N € | |
| Vissel Kobe | 27 tuổi | 700 N € | |
| Vissel Kobe | 27 tuổi | 900 N € | |
| Vissel Kobe | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Vissel Kobe | 26 tuổi | 900 N € | |
| Vissel Kobe | 26 tuổi | 900 N € | |
| Vissel Kobe | 25 tuổi | 950 N € | |
| Vissel Kobe | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vissel Kobe | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Las Palmas | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 400 N € | |
| Barcelona U19 | 18 tuổi | 300 N € |
Sergi Samper năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Sergi Samper đang thi đấu cho DVSC.
Chiều cao của Sergi Samper: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Sergi Samper mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergi Samper mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 112. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | Debreceni VSC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Motor Lublin | 30 | 1.798 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Motor Lublin | 25 | 1.508 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 19 | 1.040 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Vissel Kobe |
| 3 |
| 206 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Vissel Kobe | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | AFC Champions League | Vissel Kobe | 1 | 22 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 16 | 1.204 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 31 | 2.197 | 0 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Vissel Kobe | 2 | 100 | 0 | 0 | – |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 6 | 421 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japanese Super Cup | Vissel Kobe | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 15 | 1.148 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 4 | 191 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Vissel Kobe | 9 | 598 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Vissel Kobe | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Copa del Rey | Barcelona | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | La Liga | Barcelona | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Barcelona | 1 | 88 | 0 | 0 | 7,1 | |
| La Liga | Las Palmas | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | La Liga | Granada | 22 | 1.268 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Barcelona | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 5 | 365 | 0 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 3 | 134 | 0 | 0 | – |
|---|