Quảng cáo
Serginho đang thi đấu cho Atromitos Athens. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Volos NPS vs Atromitos Athens (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (30 thg 3, 2022)
Atromitos Athens: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atromitos Athens ở mùa giải 2026/2027, Serginho thi đấu 96 phút và đá chính 1 trận.
Atromitos Athens: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 53 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Criciúma: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Giresunspor: 96 trận, 8 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Atromitos Athens, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Serginho năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Serginho đang thi đấu cho Atromitos Athens.
Chiều cao của Serginho: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Karagümrük | 31 tuổi | 600 N € | |
| Karagümrük | 30 tuổi | 600 N € | |
| Karagümrük | 30 tuổi | 600 N € | |
| Karagümrük | 30 tuổi | 650 N € | |
| Karagümrük | 29 tuổi | 700 N € | |
| Criciuma | 29 tuổi | 700 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Giresunspor | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Giresunspor | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Giresunspor | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Giresunspor | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Giresunspor | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Giresunspor | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Giresunspor | 26 tuổi | 775 N € | |
| Giresunspor | 26 tuổi | 825 N € | |
| Giresunspor | 25 tuổi | 700 N € | |
| Shkupi | 25 tuổi | 400 N € | |
| Shkupi | 24 tuổi | 500 N € | |
| Shkupi | 24 tuổi | 500 N € | |
| Shkupi | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rabotnicki Skopje | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rabotnicki Skopje | 22 tuổi | 300 N € | |
| KF Laci | 22 tuổi | 125 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Serginho mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Serginho mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 195. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 4 | 96 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Atromitos Athens | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 32 | 2.195 | 8 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagümrük | 4 | 201 | 1 | 0 | – | |
| 2025 | Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 17 | 1.240 | 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Criciúma | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 8 | 326 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Giresunspor | 29 | 2.365 | 2 | 6 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 3 | 110 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Giresunspor | 1 | 61 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Giresunspor | 35 | 2.753 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Giresunspor | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Giresunspor | 25 | 1.677 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 1 | 21 | 0 | 0 | – |