Quảng cáo
Sergio Álvarez đang thi đấu cho Eibar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Eibar vs Real Valladolid (23 tháng 8, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Eibar: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Eibar ở mùa giải 2026/2027, Sergio Álvarez thi đấu 106 phút và đá chính 2 trận.
Eibar: 264 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Eibar (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 111 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Eibar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio Álvarez năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 1, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Sergio Álvarez đang thi đấu cho Eibar.
Chiều cao của Sergio Álvarez: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Sergio Álvarez mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergio Álvarez mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 106. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 36 | 2.794 | 2 | 1 | 6,6 |
| Liga F (Tây Ban Nha) | Eibar | 3 | 261 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 52 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Liga F (Tây Ban Nha) | Eibar (W) | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 38 | 2.792 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Eibar |
| 36 |
| 2.140 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 39 | 3.070 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 34 | 2.836 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | La Liga | Eibar | 27 | 1.564 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 3 | 271 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | La Liga | Eibar | 18 | 1.149 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | La Liga | Eibar | 19 | 1.064 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 35 | 2.874 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Sporting Gijon | 36 | 3.006 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Sporting Gijon | 27 | 2.189 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Sporting Gijon | 4 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Sporting Gijon | 5 | 140 | 0 | 0 | – |
|---|