Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2 Tr € (17 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Sergio Córdova đang thi đấu cho Batman Petrolspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 29, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €.
Batman Petrolspor: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Batman Petrolspor: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
St. Louis City: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Young Boys: 33 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Alanyaspor: 59 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo
Sochi: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 26 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Batman Petrolspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio Córdova năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Louis City | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Young Boys | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sochi | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Alanyaspor | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Alanyaspor | 26 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Salt Lake | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Augsburg | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Arminia Bielefeld | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Augsburg | 22 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Augsburg | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Augsburg | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Augsburg | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Augsburg | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Augsburg | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Augsburg | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Caracas | 19 tuổi | 500 N € | |
| Caracas | 19 tuổi | 175 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Sergio Córdova đang thi đấu cho Batman Petrolspor.
Chiều cao của Sergio Córdova: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Sergio Córdova mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 552. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Batman Petrolspor | 8 | 552 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 7 | 369 | 0 | 0 | 6,3 |
| United States Open Cup | St. Louis City | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 3 | 124 | 1 | 0 | 6,9 |
| United States Open Cup | St. Louis City | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,8 |
| Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 21 | 871 | 2 | 3 | 6,6 |
| UEFA Europa League | Young Boys | 10 | 386 | 0 | 0 | 6,4 |
| Switzerland Cup | Young Boys | 2 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 35 | 2.744 | 9 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Alanyaspor | 3 | 104 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Sochi | 10 | 519 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Sochi | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 18 | 1.013 | 3 | 0 | 6,6 | |
| Turkish Cup | Alanyaspor | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 14 | 715 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 5 | 122 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 84 | 2 | 0 | 8,9 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake | 12 | 802 | 7 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Real Salt Lake | 22 | 1.546 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Real Salt Lake | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga | Augsburg | 13 | 317 | 0 | 0 | 6,5 | |
| DFB Pokal | Augsburg | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Augsburg | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Arminia Bielefeld | 23 | 1.090 | 2 | 1 | 6,4 | |
| DFB Pokal | Arminia Bielefeld | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arminia Bielefeld | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Augsburg | 16 | 358 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Augsburg | 20 | 516 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Augsburg | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Giao hữu quốc tế | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga | Augsburg | 26 | 566 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|