Quảng cáo
Cao nhất: 5 Tr € (31 thg 12, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eibar | 35 tuổi | 800 N € | |
| Eibar | 35 tuổi | 1 Tr € | |
| Elche | 34 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 34 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Valladolid | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Valladolid | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Valladolid | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Levante |
Cập nhật:
Sergio León đang thi đấu cho Estebona. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm. Sergio León mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sergio León ra sân là Eibar vs Burgos, với 32 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 3, 2024.
Real Betis: 60 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Eibar: 16 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Elche: 55 trận, 25 bàn, 3 kiến tạo
Real Valladolid: 67 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Levante: 59 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 32 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Estebona, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio León năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Sergio León đang thi đấu cho Estebona.
| 32 tuổi |
| 1,2 Tr € |
| Levante | 31 tuổi | 1,5 Tr € |
| Levante | 31 tuổi | 2 Tr € |
| Levante | 31 tuổi | 2,4 Tr € |
| Levante | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Real Betis | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Real Betis | 29 tuổi | 3 Tr € |
| Real Betis | 29 tuổi | 5 Tr € |
| Real Betis | 28 tuổi | 5 Tr € |
| Osasuna | 28 tuổi | 3,5 Tr € |
| Osasuna | 28 tuổi | 3 Tr € |
| Osasuna | 27 tuổi | 2 Tr € |
| Elche | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Elche | 27 tuổi | 800 N € |
| Elche | 26 tuổi | 500 N € |
| Elche | 26 tuổi | 400 N € |
| UE Llagostera | 26 tuổi | 300 N € |
| UE Llagostera | 25 tuổi | 300 N € |
| Real Murcia | 24 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Sergio León: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Sergio León mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergio León mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 75. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Nhà vua | Real Betis | 1 | 75 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 16 | 411 | 3 | 1 | 6,7 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 12 | 486 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Elche | 2 | 25 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | La Liga | Real Valladolid | 29 | 1.330 | 6 | 1 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua |
| Real Valladolid |
| 2 |
| 113 |
| 2 |
| 0 |
| 7,8 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 32 | 1.776 | 7 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | La Liga | Levante | 28 | 732 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Levante | 6 | 392 | 5 | 0 | 7,1 |
| 2019-2020 | La Liga | Levante | 22 | 662 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Levante | 3 | 228 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | La Liga | Real Betis | 16 | 632 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Real Betis | 6 | 325 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 5 | 200 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2017-2018 | La Liga | Real Betis | 31 | 1.981 | 11 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Betis | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | La Liga | Osasuna | 32 | 2.375 | 10 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 41 | 3.499 | 22 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | UE Llagostera | 7 | 375 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|