Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (13 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Sergio Molina đang thi đấu cho Andorra. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Sergio Molina mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sergio Molina ra sân là Girona vs Andorra, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Andorra: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Andorra ở mùa giải 2026/2027, Sergio Molina thi đấu 548 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Andorra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio Molina năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Sergio Molina đang thi đấu cho Andorra.
Chiều cao của Sergio Molina: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Andorra | 30 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 30 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 29 tuổi | 400 N € | |
| Andorra | 29 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 28 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 28 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 28 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 27 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 27 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 26 tuổi | 600 N € | |
| Andorra | 26 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 26 tuổi | 300 N € | |
| Andorra | 25 tuổi | 250 N € | |
| Artistico Navalcarnero | 22 tuổi | 300 N € | |
| Artistico Navalcarnero | 21 tuổi | 250 N € | |
| Albacete | 21 tuổi | 100 N € | |
| Albacete | 20 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Sergio Molina mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergio Molina mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 548. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 10 | 548 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 34 | 2.564 | 1 | 5 | 6,8 |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Andorra | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Andorra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 40 | 2.536 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Andorra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 29 | 1.851 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|
| Cúp Nhà vua | Andorra | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Andorra | 4 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Andorra | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Compostela | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|