Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 19 Tr € (31 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Sérgio Oliveira mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sérgio Oliveira ra sân là do Recife vs Vitória - BA, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 11, 2025.
Sport Recife: 19 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Galatasaray: 67 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Roma: 22 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Porto: 153 trận, 38 bàn, 16 kiến tạo
PAOK Saloniki: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sérgio Oliveira năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 6, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Sérgio Oliveira: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 800 N € | |
| Recife PE | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Recife PE | 33 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 7 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Roma | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 29 tuổi | 13 Tr € | |
| Porto | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Porto | 29 tuổi | 17 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 19 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 16 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 11 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto B | 20 tuổi | 600 N € | |
| Penafiel | 20 tuổi | 450 N € | |
| Penafiel | 19 tuổi | 450 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Sérgio Oliveira mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sérgio Oliveira mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 186. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 6 | 186 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 12 | 742 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,4 |
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 9 | 319 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | Olympiacos Piraeus | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 12 | 472 | 1 | 0 | 6,7 |
| Champions League |
| Galatasaray |
| 10 |
| 451 |
| 1 |
| 2 |
| 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 1 | 46 | 0 | 0 | 5,9 |
| Europa League | Galatasaray | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 32 | 2.336 | 4 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 | 87 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Roma | 14 | 898 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Roma | 6 | 366 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Roma | 2 | 160 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 13 | 391 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Champions League | Porto | 6 | 301 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 3 | 102 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 119 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 32 | 2.394 | 13 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 8 | 737 | 5 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 6 | 341 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 89 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 20 | 1.306 | 3 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 39 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Porto | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 11 | 776 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 2 | 48 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 8 | 479 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Champions League | Porto | 4 | 96 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 19 | 1.159 | 4 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 5 | 352 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Nantes | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Porto | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 9 | 633 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 10 | 551 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 18 | 889 | 0 | 0 | – |
|---|