Quảng cáo
Sergio Reguilón đang thi đấu cho Inter Miami. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: New England Revolution vs Inter Miami (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 28 Tr € (12 thg 10, 2020)
Inter Miami: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Inter Miami ở mùa giải 2026, Sergio Reguilón thi đấu 1224 phút và đá chính 16 trận.
Inter Miami: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 81 trận, 2 bàn, 8 kiến tạo
Brentford: 16 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Manchester United: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Madrid: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sevilla: 39 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Inter Miami, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio Reguilón năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Sergio Reguilón đang thi đấu cho Inter Miami.
Chiều cao của Sergio Reguilón: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inter Miami | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Inter Miami | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Free Player | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 11 Tr € | |
| Brentford | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Man Utd | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| Spurs | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 28 Tr € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Sevilla | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| Sevilla | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Real Madrid | 22 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 21 tuổi | 300 N € | |
| Real Madrid Castilla | 21 tuổi | 300 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 300 N € | |
| Logrones | 20 tuổi | 300 N € | |
| Logrones | 19 tuổi | 300 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Sergio Reguilón mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergio Reguilón mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.299. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Inter Miami | 19 | 1.224 | 1 | 0 | 6,6 |
| Leagues Cup | Inter Miami | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Champions Cup | Inter Miami | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | CONCACAF Champions Cup | Inter Miami | 1 | 40 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | Premier League | Tottenham Hotspur | 4 | 195 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Tottenham Hotspur |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Premier League | Brentford | 16 | 1.122 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Manchester United | 9 | 412 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Manchester United | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | Joan Gamper Trophy | Tottenham Hotspur | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Atlético Madrid | 11 | 305 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 1 | 13 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Tottenham Hotspur | 25 | 1.922 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tottenham Hotspur | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Tottenham Hotspur | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Premier League | Tottenham Hotspur | 27 | 2.248 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Tottenham Hotspur | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tottenham Hotspur | 3 | 251 | 0 | 2 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | Sevilla | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Nations League | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 269 | 0 | 2 | 8,0 |
| 2019-2020 | La Liga | Sevilla | 31 | 2.509 | 2 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sevilla | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Nhà vua | Sevilla | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Sevilla | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Madrid | 14 | 1.121 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Champions League | Real Madrid | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,9 | |
| International Champions Cup | Real Madrid | 1 | 71 | 0 | 0 | – |