Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Armenia, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm. 2023-2024: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arsenal Tivat vs Alashkert (21 tháng 7, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (3 thg 9, 2018)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Serob Grigoryan năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Serob Grigoryan: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Armenia.
Serob Grigoryan mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Pyunik |
| 27 tuổi |
| 175 N € |
| Pyunik | 26 tuổi | 200 N € |
| Pyunik | 26 tuổi | 200 N € |
| Pyunik | 26 tuổi | 200 N € |
| Pyunik | 25 tuổi | 200 N € |
| Pyunik | 25 tuổi | 175 N € |
| Pyunik | 24 tuổi | 175 N € |
| Pyunik | 24 tuổi | 175 N € |
| Pyunik | 23 tuổi | 175 N € |
| Pyunik | 23 tuổi | 200 N € |
| Pyunik | 23 tuổi | 175 N € |
| Pyunik | 22 tuổi | 150 N € |
| Pyunik | 22 tuổi | 150 N € |
| Pyunik | 21 tuổi | 150 N € |
| Pyunik | 21 tuổi | 100 N € |
| Shirak | 19 tuổi | 75 N € |
| Shirak | 19 tuổi | 50 N € |
Serob Grigoryan mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Alashkert Yerevan | 4 | 164 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Alashkert Yerevan | 2 | 16 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Alashkert Yerevan | 4 | 72 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik Yerevan | 2 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Armenia | Pyunik Yerevan | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik Yerevan | 5 | 179 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik Yerevan | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik Yerevan | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Pyunik Yerevan | 2 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|