Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (21 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Setigui Karamoko đang thi đấu cho Sepsi. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 27, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Setigui Karamoko mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Setigui Karamoko ra sân là Petrolul Ploiesti vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ở mùa giải 2026/2027, Setigui Karamoko thi đấu 932 phút và đá chính 10 trận.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pau: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aubagne: 30 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Feirense: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paris: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sepsi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Sepsi | 26 tuổi | 400 N € | |
| Pau | 26 tuổi | 250 N € | |
| Pau | 26 tuổi | 250 N € | |
| Aubagne | 25 tuổi | 300 N € | |
| Aubagne | 25 tuổi | 200 N € | |
| Bulle | 24 tuổi | 50 N € | |
| Avranches | 24 tuổi | 50 N € | |
| Feirense | 23 tuổi | 100 N € | |
| Paris II | 23 tuổi | 150 N € |
Setigui Karamoko năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 10, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Setigui Karamoko đang thi đấu cho Sepsi.
Chiều cao của Setigui Karamoko: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Setigui Karamoko mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Setigui Karamoko mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 991. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 11 | 932 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Romania | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 59 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 17 | 943 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Aubagne | 30 | 2.617 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Feirense | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,5 |
| Ligue 2 (Pháp) | Paris | 7 | 111 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) |
| Paris |
| 1 |
| 2 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |