Quảng cáo
Shakur Mohammed đang thi đấu cho Nashville. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 25 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nashville vs New York Red Bulls (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (11 thg 12, 2024)
| Ngày |
|---|
Nashville: 21 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nashville ở mùa giải 2026, Shakur Mohammed thi đấu 620 phút và đá chính 7 trận.
Nashville: 26 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Huntsville City: 3 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City B: 80 trận, 28 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Nashville, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shakur Mohammed năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 8, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Shakur Mohammed đang thi đấu cho Nashville.
Chiều cao của Shakur Mohammed: 178 cm.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Nashville | 22 tuổi | 150 N € | |
| Orlando City | 22 tuổi | 150 N € | |
| Orlando City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Orlando City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Orlando City | 20 tuổi | 100 N € | |
| Orlando City | 20 tuổi | 75 N € | |
| Orlando City | 19 tuổi | 75 N € | |
| Orlando City | 19 tuổi | 50 N € |
Shakur Mohammed mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shakur Mohammed mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 812.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 21 | 620 | 4 | 1 | 6,6 |
| Leagues Cup | Nashville | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,3 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Huntsville City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | CONCACAF Champions Cup | Nashville | 2 | 47 | 0 | 1 | 6,7 |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Huntsville City | 2 | 180 | 3 | 0 | 8,5 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 9 | 810 | 4 | 0 | 7,2 | |
| Major League Soccer (MLS) | Orlando City B |
| 1 |
| 3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2024-2025 | MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 28 | 2.336 | 11 | 2 | 7,4 |
|---|
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 25 | 1.894 | 11 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Orlando City B | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Orlando City B | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 15 | 781 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|