Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (29 thg 11, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Shamit Shome mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Shamit Shome ra sân là Indonesia vs Bangladesh, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 10, 2026.
New York Cosmos: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Cavalry: 103 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Edmonton: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Montreal Impact: 58 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shamit Shome năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Shamit Shome: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bangladesh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 150 N € | |
| Cavalry | 28 tuổi | 175 N € | |
| Cavalry | 27 tuổi | 200 N € | |
| Cavalry | 27 tuổi | 200 N € | |
| Cavalry | 26 tuổi | 200 N € | |
| Cavalry | 26 tuổi | 200 N € | |
| Cavalry | 25 tuổi | 250 N € | |
| Montreal Impact | 23 tuổi | 400 N € | |
| Montreal Impact | 22 tuổi | 500 N € | |
| Montreal Impact | 22 tuổi | 525 N € | |
| Montreal Impact | 22 tuổi | 650 N € | |
| Montreal Impact | 21 tuổi | 450 N € | |
| Montreal Impact | 21 tuổi | 175 N € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 150 N € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 150 N € | |
| Montreal Impact | 19 tuổi | 150 N € |
Shamit Shome mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shamit Shome mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 580.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One (Mỹ) | New York Cosmos | 5 | 423 | 0 | 2 | 6,5 |
| ASEAN Cup | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 3 | 157 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 6 | 391 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 3 | 243 | 0 | 0 | 6,2 |
| Canadian Championship | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 20 | 1.644 | 0 | 2 | 6,6 |
| Canadian Championship | Cavalry | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,5 |
| CONCACAF Champions Cup | Cavalry | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 5 | 383 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 28 | 2.243 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Cavalry | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Canadian Championship | Cavalry | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 11 | 807 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Edmonton | 10 | 778 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 19 | 1.630 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Montreal Impact | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Edmonton | 8 | 569 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Montreal Impact | 6 | 502 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 3 | 65 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 8 | 214 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 3 | 97 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Montreal Impact | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Canadian Championship | Montreal Impact | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 18 | 1.068 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Montreal Impact | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 7 | 465 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 4 | 160 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|