Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (25 thg 3, 2025)
| Ngày |
|---|
Cập nhật:
Shandre Campbell đang thi đấu cho Kortrijk. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 21, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Shandre Campbell mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Shandre Campbell ra sân là Racing Genk vs KV Kortrijk, với 49 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
KV Kortrijk: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KV Kortrijk ở mùa giải 2026/2027, Shandre Campbell thi đấu 468 phút và đá chính 6 trận.
KV Kortrijk: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Brugge: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Club Nxt: 25 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Supersport United: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kortrijk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shandre Campbell năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 7, 2005.
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Club Brugge | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Brugge | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Brugge | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Brugge | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Nxt | 19 tuổi | 800 N € | |
| Club Nxt | 19 tuổi | 650 N € | |
| Supersport United | 18 tuổi | 500 N € | |
| Supersport United | 18 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Shandre Campbell đang thi đấu cho Kortrijk.
Chiều cao của Shandre Campbell: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Shandre Campbell mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shandre Campbell mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 468. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 7 | 468 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Club Brugge | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge | 11 | 94 | 1 | 0 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Club Brugge | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Belgian Cup | Club Brugge | 2 | 73 | 1 | 0 | 5,5 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) |
| Club Nxt |
| 6 |
| 506 |
| 2 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Nxt | 19 | 1.321 | 9 | 2 | 7,2 |