Quảng cáo
Shane Lowry đang thi đấu cho JDT. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Malaysia, Tuổi: 37, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Johor Darul Ta'zim vs Preah Khan Reach Svay Rieng (8 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Johor Darul Ta'zim: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Johor Darul Ta'zim ở mùa giải 2026/2027, Shane Lowry thi đấu 107 phút và đá chính 2 trận.
Johor Darul Ta'zim: 38 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Perth Glory: 70 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Western Sydney Wanderers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Birmingham City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Millwall: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: JDT, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shane Lowry năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Shane Lowry đang thi đấu cho JDT.
Chiều cao của Shane Lowry: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Malaysia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Shane Lowry mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Shane Lowry mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | ASEAN Club Championship | Johor Darul Ta'zim | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Johor Darul Ta'zim | 6 | 117 | 0 | 0 | 6,3 |
| ASEAN Club Championship | Johor Darul Ta'zim | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Johor Darul Ta'zim | 6 | 535 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Johor Darul Ta'zim | 4 | 196 | 0 | 0 | – |
| AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim |
| 4 |
| 334 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Johor Darul Ta'zim | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | Johor Darul Ta'zim | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2022 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Perth Glory | 26 | 2.355 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Perth Glory | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Perth Glory | 20 | 1.499 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Perth Glory | 12 | 789 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | A-League (Úc) | Perth Glory | 11 | 810 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Championship (Anh) | Birmingham City | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Millwall | 7 | 507 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Millwall | 3 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Millwall | 2 | 107 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Swansea City | 3 | 218 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|