Không có dữ liệu
Cao nhất: 31,5 Tr € (10 thg 9, 2005)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phoenix Rising | 36 tuổi | 100 N € | |
| Phoenix Rising | 35 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 35 tuổi | 250 N € | |
| New York Red Bulls | 34 tuổi | 300 N € | |
| New York Red Bulls | 34 tuổi | 375 N € | |
| Queens Park Rangers | 33 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 44, Chiều cao: 166 cm. Shaun Wright-phillips mùa giải 2015-2016: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Blackburn Rovers: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Shaun Wright-phillips năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1981.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Shaun Wright-phillips: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Shaun Wright-phillips mùa giải 2015-2016: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 1,3 Tr € |
| Queens Park Rangers | 31 tuổi | 2 Tr € |
| Queens Park Rangers | 31 tuổi | 2,5 Tr € |
| Queens Park Rangers | 30 tuổi | 3,5 Tr € |
| Queens Park Rangers | 30 tuổi | 5 Tr € |
| Queens Park Rangers | 29 tuổi | 5,5 Tr € |
| Man City | 29 tuổi | 8 Tr € |
| Man City | 28 tuổi | 12 Tr € |
| Man City | 28 tuổi | 15 Tr € |
| Man City | 27 tuổi | 13 Tr € |
| Man City | 27 tuổi | 12 Tr € |
| Chelsea | 26 tuổi | 13 Tr € |
| Chelsea | 26 tuổi | 15 Tr € |
| Chelsea | 25 tuổi | 12,5 Tr € |
| Chelsea | 24 tuổi | 16 Tr € |
| Chelsea | 23 tuổi | 23 Tr € |
| Chelsea | 23 tuổi | 30 Tr € |
| Chelsea | 23 tuổi | 31,5 Tr € |
| Chelsea | 23 tuổi | 29 Tr € |
| Chelsea | 23 tuổi | 14 Tr € |
| Man City | 23 tuổi | 9,5 Tr € |
| Man City | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| Man City | 22 tuổi | 2,3 Tr € |
Shaun Wright-phillips mùa giải 2015-2016: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 60. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015-2016 | Major League Soccer (MLS) | Blackburn Rovers | 5 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2014-2015 | Premier League | Blackburn Rovers | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2009-2010 | Giải vô địch thế giới | Blackburn Rovers | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2007-2008 | Premier League | Blackburn Rovers | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,7 |